Các doanh nghiệp đã sáng chế ra nhiều vật liệu xanh mới, nhưng lại thiếu nguồn cung máy móc phù hợp để sản xuất đại trà.

Vải sợi dứa là một vật liệu “xanh” tiềm năng lớn của Việt Nam.
Việt Nam sở hữu một kho tàng tài nguyên thiên nhiên dồi dào nhưng tiềm năng này vẫn chưa được khai thác hiệu quả để phục vụ sản xuất công nghiệp. Theo bà Trần Thị Mỹ Hải – Chủ tịch HĐQT VietFiber – thì những con số thống kê cho thấy một sự lãng phí khi mỗi năm nước ta có tương đương khoảng 63.000 tấn xơ dứa thô bị vứt bỏ hoặc đốt trên đồng cỏ. Việt Nam vẫn thiếu hụt hạ tầng kỹ thuật để chuyển đổi nguồn lực này thành các loại vải cao cấp như cách mà các quốc gia khác đang thực hiện.
Trước những thách thức và vận hội đó, nhiều tìm tòi và sáng chế về vật liệu xanh đã nảy mầm từ các phòng thí nghiệm và doanh nghiệp tiên phong. Phó giáo sư Rajkishore Nayak – Đại học RMIT Việt Nam – cho biết, một trong những đổi mới đáng chú ý trong nghiên cứu ở RMIT là công trình về Cellulose vi khuẩn được tạo ra từ trà Kombucha, một loại vật liệu sinh học có khả năng phân hủy hoàn toàn và tái tạo.
Bà Mỹ Hải cũng cho biết, VietFiber đã ghi dấu ấn với quy trình sản xuất sơ dứa và sơ chuối hoàn toàn không sử dụng nước và hóa chất độc hại. Đơn vị này cũng đang tiến sâu vào việc nghiên cứu xơ tre phân tách cơ học trực tiếp từ cây tre tự nhiên nhằm bảo tồn khả năng kháng khuẩn và chống tia UV vốn bị mất đi trong các quy trình sản xuất sợi tre tái sinh bằng hóa chất hiện nay.
Những sáng chế này không chỉ tạo ra vật liệu mới mà còn mang lại tác động tích cực đến môi trường khi giúp tiết kiệm hàng trăm nghìn mét khối nước và giảm hàng triệu tấn than cũng như hóa chất mỗi năm.
Tuy nhiên, con đường từ một sáng chế đến việc thương mại hóa rộng rãi đang bị vướng ở những rào cản cơ khí hóa và công nghệ sản xuất ở quy mô lớn. Một bất ngờ là khi các nhà sáng tạo có thể làm chủ công nghệ vật liệu cốt lõi nhưng lại vướng mắc ở những khâu tưởng chừng như đơn giản trong chuỗi cung ứng.
Bà Hải cho biết, để có được 1kg xơ dứa bông hóa đạt tiêu chuẩn kéo sợi, quy trình cần tới 90kg lá dứa tươi, thế nhưng ngành cơ khí trong nước hiện vẫn chưa chế tạo và bán ra thị trường máy cắt lá dứa phù hợp với địa hình canh tác thực tế. Năng suất thu hoạch thủ công hiện chỉ đạt khoảng hơn 1 tấn lá mỗi ngày cho 10 nhân công, trong khi nhu cầu của máy móc công nghiệp cần tới 10 tấn lá mỗi ngày. Việc thiếu hụt hạ tầng cơ sở kỹ thuật và thiết bị công suất cao khiến các dây chuyền sản xuất hiện đại thường xuyên phải dừng hoạt động do không đủ nguyên liệu thô đầu vào.
Bên cạnh rào cản về thiết bị, khoảng cách giữa nghiên cứu học thuật và thực tiễn công nghiệp cũng tạo ra một khoảng trống lớn khó lấp đầy. Theo PGS Rajkishore, việc chuyển đổi từ quy mô thí nghiệm nhỏ lẻ sang sản xuất công nghiệp đòi hỏi phải giải quyết các vấn đề về tính nhất quán của vật liệu và tốc độ quy trình sản xuất để kịp với nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn chưa đưa hoạt động nghiên cứu và phát triển vào chiến lược dài hạn, hoặc thiếu cơ sở vật chất để hỗ trợ các nhà khoa học thương mại hóa các sáng chế.
Sự thiếu kết nối này khiến các nguồn lực đổi mới sáng tạo thường bị bó hẹp trong phạm vi phòng thí nghiệm, không thể đưa ra thị trường để giải quyết bài toán kinh doanh thực tế.
Để phá vỡ những rào cản này, cần có sự chung tay mạnh mẽ từ nhiều phía thông qua các chính sách và hành động cụ thể. Theo PGS Rajkishore, Chính phủ cần sớm thiết lập các quy trình tiêu chuẩn để chuyển đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh, đồng thời cung cấp các dịch vụ tài chính xanh và chính sách ưu đãi cho những đơn vị tham gia chuỗi cung ứng bền vững.
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn là lực lượng nòng cốt nhưng thiếu hụt nguồn vốn đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), cần được hỗ trợ đặc biệt về công nghệ và kỹ năng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Đồng thời, sự đồng hành của các thương hiệu quốc tế và nhà mua hàng nước ngoài thông qua việc hướng dẫn tiêu chuẩn sẽ giúp nhà sản xuất Việt Nam thích ứng nhanh hơn với nhu cầu toàn cầu. Việc đầu tư đồng bộ vào hệ thống cơ khí hóa và thắt chặt mối quan hệ giữa các viện nghiên cứu với doanh nghiệp sẽ là chìa khóa để biến những tiềm năng “vàng xanh” của Việt Nam thành giá trị kinh tế thực thụ.
Nguồn: diendandoanhnghiep.vn






