Dự thảo sửa đổi luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá đang gây tranh cãi khi đề xuất cấm hút cả ở khuôn viên chùa chiền, di tích, bến xe…
Khả thi đến đâu?
Hiện nay luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 chỉ cấm hút thuốc trong nhà tại các địa điểm công cộng. Dự thảo mới muốn mở rộng: cấm luôn cả trong khuôn viên của chùa chiền, di tích lịch sử, chợ, bến xe, bến tàu.
Tổ chức Y tế thế giới ủng hộ điều này, nói rằng chỉ có lệnh cấm tuyệt đối mới bảo vệ người dân khỏi khói thuốc thụ động. Nghe thì có lý, nhưng thực tế có đơn giản thế không?

Cấm hút thuốc nơi công cộng để bảo vệ người dân khỏi khói thuốc thụ động
ẢNH MINH HỌA: DUY TÍNH
Hiến pháp năm 2013 quy định quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo luật trong những trường hợp thật sự cần thiết vì các lý do như quốc phòng, an ninh, trật tự an toàn xã hội, đạo đức xã hội và sức khỏe của cộng đồng.
Trên cơ sở đó, pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá đã đặt ra các khu vực cấm hút thuốc nhằm bảo vệ người không hút thuốc khỏi nguy cơ từ khói thuốc thụ động – một nguy cơ đã được các cơ quan y tế và hệ thống pháp luật thừa nhận.
Vấn đề đặt ra không chỉ dừng ở câu chuyện “có cấm hay không”, mà là cấm đến đâu và bằng cách nào cho hiệu quả. Thực tiễn cho thấy, sau hơn một thập kỷ triển khai luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, tỷ lệ người hút thuốc có xu hướng giảm nhưng mức giảm chưa thật sự đột biến.
Điều này gợi mở một thực tế, các biện pháp kiểm soát thuốc lá không thể chỉ dựa vào mở rộng danh mục địa điểm cấm hút thuốc, mà cần được đặt trong một tổng thể chính sách bao gồm truyền thông thay đổi hành vi, hỗ trợ cai nghiện và tăng cường thực thi pháp luật.
Nếu muốn cấm, pháp luật phải giải thích được: tại sao cấm ở chỗ này mà không cấm ở chỗ kia?
Tiêu chí thứ nhất là mật độ người dễ bị tổn thương. Khuôn viên chùa vào ngày rằm, mùng một, hàng nghìn người chen chúc, nhiều cụ già dắt cháu nhỏ đi lễ. Trong môi trường đó, một người hút thuốc có thể làm cả trăm người hít khói. Đó là lý do chính đáng để cấm. Nhưng một khu vực rộng lớn, thưa thớt người qua lại thì sao?
Tiêu chí thứ hai là khả năng tránh được hay không. Trong xe buýt, tàu hỏa, ai cũng phải ngồi chung một không gian kín. Người không hút thuốc không thể nhảy xuống giữa đường được, nên cấm là đúng. Còn ở chợ, bến xe, sân chùa, người ta hoàn toàn có thể đi sang chỗ khác khi thấy ai đó hút thuốc. Vậy tại sao phải cấm toàn bộ?
Tiêu chí thứ ba là giá trị văn hóa, tinh thần của địa điểm. Chùa chiền, đình đền là nơi trang nghiêm, mang ý nghĩa tâm linh. Cấm hút thuốc ở đó không chỉ vì sức khỏe mà còn để giữ gìn hình ảnh văn minh, lịch sự. Người ta đến chùa là để tĩnh tâm, không phải để ngửi mùi khói thuốc. Nhưng áp dụng quy tắc này ở bến xe, chợ búa – những nơi vốn dĩ đã ồn ào, nhộn nhịp – thì có hợp lý không?
Ai sẽ bắt người vi phạm? Đây mới là vấn đề cốt lõi. Luật viết là một chuyện, thực thi là chuyện khác. Ai sẽ đứng ra kiểm tra hàng nghìn chùa chiền, chợ, bến xe trên cả nước mỗi ngày? Luật năm 2012 quy định người quản lý địa điểm có quyền nhắc nhở, xử phạt người vi phạm.
Nhưng thực tế, chủ quán cà phê không dám nhắc khách đừng hút thuốc vì sợ mất khách. Nhân viên bến xe cũng chẳng muốn gây chuyện với hành khách. Người đứng đầu cơ quan thì làm ngơ khi đồng nghiệp hút thuốc trong phòng làm việc, vì “đụng đến là rối”.
Có một hiện tượng thú vị là những nơi cấm hút thuốc nghiêm ngặt nhất không phải do luật pháp mà do áp lực xã hội. Ví dụ trong thang máy chung cư, rất hiếm người dám hút thuốc, không phải vì luật cấm mà vì sợ hàng xóm nhìn. Trong lớp học, học sinh không hút vì sợ thầy cô và bạn bè. Còn ở những nơi “không có mắt người” như góc tối ở bến xe, góc sân chùa vắng người, thì khó mà áp luật.
Cấm cần đi đôi với giám sát và hỗ trợ
Khi Nhà nước càng cấm nhiều, càng cần cơ chế giám sát chặt chẽ. Dự thảo nên bổ sung quy định: cứ 3 năm phải đánh giá xem lệnh cấm có hiệu quả không. Nếu không, phải giải trình tại sao và điều chỉnh. Không thể cứ cấm rồi bỏ đó.
Hơn nữa, cần có cơ chế để người dân góp ý. Việc cấm hút thuốc ở khuôn viên cơ sở tôn giáo chẳng hạn, có nên hỏi ý kiến các chức sắc tôn giáo không? Nhiều chùa, nhà thờ đã tự nguyện cấm hút trong khuôn viên từ lâu, thậm chí có biển báo rõ ràng. Pháp luật can thiệp trong trường hợp này có thể tạo cảm giác Nhà nước áp đặt từ trên xuống thay vì cộng đồng tự quản.
Singapore nổi tiếng là nước có luật lệ nghiêm khắc. Phạt vứt rác bừa bãi, phạt không xả nhà vệ sinh công cộng, phạt ăn kẹo cao su. Nhưng không chỉ phạt, Singapore cũng đầu tư rất nhiều vào giáo dục, vào hỗ trợ người dân thay đổi hành vi.
Về thuốc lá, Singapore vừa cấm nghiêm vừa hỗ trợ cai nghiện. Chương trình tư vấn tâm lý miễn phí, phòng khám chuyên về cai thuốc lá hoạt động khắp nơi. Người muốn bỏ thuốc được hướng dẫn chi tiết, có chuyên gia theo dõi sát sao. Thậm chí họ còn hỗ trợ tiền mua thuốc cai nghiện cho người thu nhập thấp.
Chỉ lo mở rộng diện cấm mà không giúp người ta bỏ thuốc, kết quả là người ta… lén hút ở chỗ khác. Thay vì hút ở chỗ thoáng, họ phải trốn vào góc tối, nơi khói thuốc còn ứ đọng và độc hại hơn.
Xu hướng này không dừng ở thuốc lá. Trong tương lai, Nhà nước có thể muốn cấm thêm nhiều thứ ở nơi công cộng, như: cấm nói to trong bệnh viện, cấm sử dụng điện thoại trong rạp phim, cấm ăn uống có mùi trong xe buýt…
Ranh giới đâu là quyền tự do cá nhân, đâu là lợi ích chung, không phải lúc nào cũng rõ ràng. Nhưng có một điều chắc chắn đó là mỗi lần Nhà nước muốn can thiệp, pháp luật phải trả lời 3 câu hỏi. Một là, tại sao phải cấm, bằng chứng khoa học là gì? Hai là, cấm ở đâu là hợp lý, có tiêu chí rõ ràng không? Ba là, làm thế nào để thực thi, có đủ nguồn lực và cơ chế giám sát không?
Nguồn: thanhnien.vn






