Tuesday, May 12, 2026

Đánh thức tiềm năng từ đại ngàn đến đại dương

Năm Du lịch quốc gia 2026 với chủ đề “Đại ngàn chạm biển xanh” là một sự kiện quảng bá du lịch, đồng thời phản ánh bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển của Gia Lai: không gian nội lực Tây Nguyên mở rộng liên kết vùng với duyên hải Nam Trung bộ. Với quy mô hàng trăm sự kiện, sự tham gia của hơn 20 địa phương và định hướng phát triển du lịch thành ngành kinh tế quan trọng, câu chuyện đặt ra không còn là tiềm năng, mà là khả năng tổ chức không gian để tạo ra tăng trưởng thực chất.

Quy mô lớn và thông điệp vượt khỏi phạm vi du lịch

Năm Du lịch quốc gia 2026 tại Gia Lai được triển khai với quy mô lớn, gồm 244 sự kiện, hoạt động văn hóa – du lịch – thể thao diễn ra xuyên suốt năm. Trong đó có 18 hoạt động cấp bộ, 109 hoạt động do tỉnh chủ trì và 117 hoạt động hưởng ứng từ 22 địa phương. So với các kỳ trước, sự kiện năm 2026 không chỉ tăng về số lượng, mà còn thể hiện bước chuyển về cách tiếp cận: từ xúc tiến điểm đến sang tổ chức không gian phát triển có tính liên kết và lan tỏa.

Đánh thức tiềm năng từ đại ngàn đến đại dương

Gia Lai bước vào cao điểm Năm Du lịch Quốc gia 2026 với chuỗi sự kiện quy mô lớn, đa dạng từ thể thao, văn hóa đến du lịch

Chương trình được thiết kế theo hệ thống, với các chuỗi hoạt động xuyên suốt, gắn trải nghiệm, thị trường và bản sắc văn hóa. Điều này cho thấy tư duy phát triển du lịch đã dịch chuyển từ mô hình sự kiện ngắn hạn sang xây dựng hệ sinh thái du lịch, trong đó các yếu tố sản phẩm – hạ tầng – dịch vụ – truyền thông được vận hành đồng bộ nhằm kéo dài thời gian lưu trú, tăng chi tiêu và nâng cao giá trị gia tăng.

Lễ khai mạc tại quảng trường Nguyễn Tất Thành, khu vực Quy Nhơn mang ý nghĩa biểu tượng. Việc lựa chọn không gian ven biển phản ánh sự dịch chuyển trong định vị phát triển: Gia Lai chủ động đặt mình trong trục kết nối chiến lược giữa đại ngàn và duyên hải Nam Trung bộ. Đây là nền tảng để mở rộng không gian kinh tế, thay đổi cấu trúc thị trường và định hình lại vai trò của địa phương trong liên kết vùng.

Ngày 28/3/2026, phát biểu tại Lễ khai mạc Năm Du lịch quốc gia, Bộ trưởng Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch Nguyễn Văn Hùng khẳng định đây không chỉ là sự kiện mở đầu cho một năm du lịch, mà là “dấu mốc mang ý nghĩa chiến lược”, thể hiện tầm nhìn mới của ngành du lịch Việt Nam – một ngành kinh tế mũi nhọn, đồng thời là “nhịp cầu kết nối” giữa các vùng, các nền văn hóa và thị trường. Bộ trưởng nhấn mạnh “đại ngàn – biển” là hình ảnh mang tính truyền thông, đồng thời định vị hướng phát triển.

Ở cấp điều hành vĩ mô, Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Quốc Dũng đánh giá đây là thời điểm Gia Lai bước vào “vận hội mang tính lịch sử”, khi không gian liên kết giữa Tây Nguyên và duyên hải dần hình thành rõ nét. Lợi thế “rừng – biển” không chỉ mở rộng không gian, mà còn tạo nền tảng cho cấu trúc tăng trưởng đa trụ cột, bền vững hơn.

Đánh thức tiềm năng từ đại ngàn đến đại dương

Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO vinh danh là “Kiệt tác truyền khẩu và Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại”

Ở góc độ địa phương, Chủ tịch UBND tỉnh Gia Lai Phạm Anh Tuấn cho biết chủ đề “Đại ngàn chạm biển xanh” không chỉ là khẩu hiệu của năm du lịch, mà còn là định hướng phát triển xuyên suốt: kết nối tài nguyên, mở rộng không gian kinh tế và hình thành các hành trình du lịch liên hoàn từ rừng xuống biển. Quan điểm phát triển được xác lập rõ: “văn hóa là nền tảng, thiên nhiên là lợi thế, con người là trung tâm”.

Năm Du lịch quốc gia 2026 không còn là một sự kiện đơn lẻ, mà trở thành “trục động lực” để tái cấu trúc phát triển: thúc đẩy liên kết vùng theo chiều sâu, thu hút nhà đầu tư chiến lược, hình thành sản phẩm du lịch giá trị cao gắn bản sắc, đồng thời nâng tầm hình ảnh và vị thế của Gia Lai trên bản đồ du lịch quốc gia và quốc tế.

Ở góc độ thị trường, những tín hiệu ban đầu cho thấy hiệu ứng đã hình thành khá rõ nét. Chỉ trong quý I/2026, Gia Lai đón khoảng 4,2 triệu lượt khách, doanh thu đạt 8.710 tỷ đồng, tăng 17%, phản ánh sức lan tỏa sớm của chương trình và khả năng kích hoạt nhu cầu du lịch trên diện rộng.

Nhìn tổng thể, ý nghĩa lớn nhất của Năm Du lịch quốc gia 2026 không nằm ở quy mô sự kiện, mà ở việc lần đầu tiên một chủ đề du lịch được thiết kế gắn trực tiếp với không gian phát triển liên vùng “đại ngàn – biển”. Đây là bước chuyển từ tư duy phát triển theo điểm sang phát triển theo không gian, từ khai thác tài nguyên sang tổ chức chuỗi giá trị.

“Đại ngàn – Biển”: từ kết nối địa lý đến hệ sinh thái kinh tế

Nhìn từ góc độ kinh tế vùng, “đại ngàn chạm biển xanh” đang dần định hình như một hành lang phát triển Đông – Tây có cấu trúc rõ ràng, kết nối không gian nội địa Tây Nguyên với duyên hải Nam Trung bộ thông qua trục Pleiku – Quy Nhơn. Hành lang này vừa là trục giao thông động lực, vừa là nền tảng tổ chức lại các dòng chảy sản xuất, năng lượng, công nghiệp và dịch vụ.

Gia Lai sở hữu diện tích hơn 21.500km² và dân số khoảng 3,5 – 3,6 triệu người vào năm 2050, tạo điều kiện phát triển đa ngành và hình thành các vùng chức năng khác nhau. Trung tâm phía Tây là Pleiku – nơi tập trung hạ tầng đô thị, dịch vụ và đầu mối kết nối. Xung quanh là các vùng sản xuất nông nghiệp quy mô lớn với cà phê, cao su, hồ tiêu, cùng các không gian sinh thái đặc trưng như Biển Hồ, Chư Đăng Ya và Vườn quốc gia Kon Ka Kinh.

Ở phía Đông, Quy Nhơn đóng vai trò cửa ngõ ra biển của toàn bộ khu vực Tây Nguyên. Khu kinh tế Nhơn Hội đang được quy hoạch mở rộng như một cực tăng trưởng ven biển, tích hợp công nghiệp, cảng biển, logistics, đô thị và dịch vụ. Việc đề xuất bổ sung khoảng 3.500ha đất công nghiệp trong điều chỉnh quy hoạch cho thấy định hướng rõ ràng trong nâng cao năng lực thu hút đầu tư, đặc biệt với công nghiệp chế biến, công nghiệp sạch và xuất khẩu. Với hệ thống cảng biển, kho bãi và logistics, khu vực này trở thành điểm kết nối trực tiếp giữa sản xuất nội địa và thị trường quốc tế.

Liên kết giữa hai không gian được kích hoạt bởi hạ tầng, đặc biệt là tuyến cao tốc Quy Nhơn – Pleiku đang được điều chỉnh hướng tuyến và quy mô đầu tư với tổng vốn gần 7.000 tỷ đồng. Khi hoàn thành, tuyến đường này sẽ rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển giữa Tây Nguyên và duyên hải, đồng thời giảm chi phí logistics – vốn là điểm nghẽn lớn nhất trong phát triển kinh tế vùng. Cùng với đó, hệ thống hàng không với sân bay Pleiku và sân bay Phù Cát góp phần hoàn thiện mạng lưới kết nối đa phương thức.

Khi hạ tầng được cải thiện, chuỗi giá trị liên vùng bắt đầu hình thành. Trong nông nghiệp, các sản phẩm chủ lực phía Tây như cà phê, hồ tiêu, cao su không còn dừng ở xuất khẩu nguyên liệu thô mà được đưa xuống khu công nghiệp ven biển để chế biến sâu trước khi xuất khẩu, qua đó nâng cao giá trị gia tăng. Trong công nghiệp, nguồn năng lượng từ Tây Nguyên trở thành đầu vào quan trọng cho sản xuất tại khu kinh tế ven biển. Trong logistics, dòng chảy hàng hóa được tái định tuyến theo trục Đông – Tây, giảm phụ thuộc vào các trung tâm trung chuyển truyền thống.

Đồng thời, hành lang này mở ra mô hình du lịch mới, trong đó trải nghiệm không còn giới hạn ở từng điểm riêng lẻ mà được tổ chức thành hành trình liên tục từ cao nguyên xuống biển. Mô hình “du lịch hành lang” này không chỉ kéo dài thời gian lưu trú mà còn tăng mức chi tiêu và tạo liên kết giữa các ngành dịch vụ.

Điểm đáng chú ý là toàn bộ quá trình hình thành hành lang “đại ngàn – biển” được dẫn dắt bởi các điều chỉnh quy hoạch nhằm mở rộng dư địa phát triển, bổ sung hạ tầng, năng lượng và quỹ đất công nghiệp. Việc đồng bộ giữa quy hoạch tỉnh, quy hoạch vùng và chiến lược quốc gia cho thấy đây là cấu trúc phát triển có chủ đích, hướng tới tái tổ chức không gian kinh tế theo hướng tích hợp và hiệu quả hơn.

Vùng phía Tây giàu tài nguyên nhưng thiếu kết nối đang dần được tháo gỡ. Khi rào cản hạ tầng và thị trường được giải quyết, không gian kinh tế không chỉ mở rộng mà còn tái cấu trúc theo hướng chuỗi giá trị. Vì vậy, “đại ngàn chạm biển xanh” không còn là hình ảnh biểu tượng, mà trở thành mô hình phát triển liên vùng, nơi địa lý, hạ tầng và kinh tế được tích hợp thành một hệ sinh thái vận hành thực tế.

Hiện thực hóa hành lang “đại ngàn – biển”

Việc hình thành không gian “đại ngàn – biển” đã vượt giai đoạn ý tưởng, nhưng để chuyển hóa thành tăng trưởng thực chất, cốt lõi nằm ở năng lực triển khai dựa trên điều chỉnh quy hoạch mới và định hướng phát triển vùng.

Trước hết, hạ tầng vẫn là điều kiện tiên quyết. Theo điều chỉnh quy hoạch tỉnh Gia Lai giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050, địa phương đã bổ sung các dự án chiến lược như cao tốc Quy Nhơn – Pleiku, đồng thời cập nhật các dự án năng lượng theo Quy hoạch điện VIII để đảm bảo đồng bộ với quy hoạch quốc gia. Tuy nhiên, hiện kết nối Đông – Tây vẫn phụ thuộc lớn vào quốc lộ 19, khiến chi phí logistics từ Tây Nguyên ra cảng Quy Nhơn còn cao. Vì vậy, không chỉ đẩy nhanh cao tốc, mà cần phát triển đồng bộ hệ thống logistics: trung tâm trung chuyển, kho bãi và kết nối đa phương thức gắn với Khu kinh tế Nhơn Hội.

Thứ hai, điều phối liên vùng cần nâng lên thành cơ chế vận hành thực chất. Các quy hoạch mới xác định Gia Lai nằm trong cấu trúc liên kết Tây Nguyên – duyên hải Nam Trung bộ và xa hơn là hành lang kinh tế khu vực. Việc hơn 20 tỉnh, thành cùng tham gia Năm Du lịch quốc gia 2026 cho thấy liên kết đã mở rộng, nhưng cũng bộc lộ hạn chế về cơ chế phối hợp dài hạn. Vì vậy, cần mô hình điều phối vùng mang tính thể chế, không chỉ dựa vào chương trình hợp tác ngắn hạn.

Thứ ba, chuyển từ tiềm năng sang sản phẩm cụ thể cần hình thành chuỗi giá trị. Cần kết nối vùng nguyên liệu Gia Lai với hệ thống chế biến và xuất khẩu tại Quy Nhơn. Trong du lịch, thay vì phát triển riêng lẻ Biển Hồ hay Chư Đăng Ya, cần xây dựng tuyến sản phẩm liên vùng cao nguyên – văn hóa – biển, tạo trải nghiệm trọn vẹn và tăng chi tiêu. Mục tiêu khoảng 18,5 triệu lượt khách vào năm 2030 cho thấy du lịch đã được định vị là ngành kinh tế mũi nhọn.

Thứ tư, môi trường đầu tư và năng lực thực thi chính sách giữ vai trò quyết định. Các quy hoạch đều nhấn mạnh mở rộng dư địa phát triển thông qua cải thiện cơ chế, thu hút nguồn lực xã hội và nâng hiệu quả sử dụng đất. Điều này đòi hỏi địa phương chuyển mạnh sang vai trò kiến tạo, giảm thủ tục và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia hạ tầng, năng lượng, logistics và du lịch. Thực tế cho thấy hành lang kinh tế chỉ vận hành hiệu quả khi khu vực tư nhân trở thành động lực chính.

Cuối cùng, yếu tố con người và năng lực tổ chức là nền tảng nhưng thường bị xem nhẹ. Các ngành mới như năng lượng tái tạo, logistics hay du lịch trải nghiệm đòi hỏi nguồn nhân lực có kỹ năng và khả năng vận hành hiện đại. Do đó, cần song song đầu tư hạ tầng với đào tạo nhân lực, chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản trị.

“Đại ngàn chạm biển xanh” không chỉ là định hướng phát triển, mà là quá trình tái cấu trúc không gian kinh tế. Khi hạ tầng, thể chế, chuỗi giá trị và năng lực thực thi được triển khai đồng bộ, hành lang Pleiku – Quy Nhơn sẽ trở thành trục tăng trưởng thực sự, góp phần định hình lại cấu trúc kinh tế toàn vùng Tây Nguyên – duyên hải Nam Trung Bộ.

 

 

PHIM ĐẶC SẮC
TIN MỚI NHẬN
TIN LIÊN QUAN